Dịch nghĩa:
半時間したら彼はここに来るでしょう。
Anh ấy chắc sẽ đến trong vòng 30 phút nữa.
Hán tự:
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành