Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
医者
いしゃ
は
病人
びょうにん
やけが
人
にん
を
助
たす
けるべきです。
Bác sĩ nên giúp đỡ người bệnh và người bị thương.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
医者
いしゃ
bác sĩ
病人
びょうにん
người bệnh; bệnh nhân; người ốm
けが人
けがにん
người bị thương
助ける
たすける
cứu; giải cứu
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
病
Bệnh
bệnh; ốm
人
Nhân
người
助
Trợ
giúp đỡ