Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
医者
いしゃ
としてひとこと
言
い
わせてもらいます。
Là một bác sĩ, cho phép tôi nói một lời.
Từ vựng:
医者
いしゃ
bác sĩ
為る
する
làm
一言
ひとこと
một từ; vài từ; nhận xét ngắn gọn
言う
いう
nói
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
言
Ngôn
nói; từ