Dịch nghĩa:
勝ち抜いていけるよう幸運を祈るよ。
Chúc bạn may mắn và chiến thắng.
Từ vựng:
Hán tự:
勝
Thắng
chiến thắng
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
祈
Kì
cầu nguyện