Dịch nghĩa:

Sinh học động vật và thực vật đều nghiên cứu về sự sống.

Hán tự:

Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Học học; khoa học
Thực trồng
Sinh sinh; cuộc sống
Mệnh số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Thủ lấy; nhận
Hấp xử lý; giải trí; đập lúa; tước