Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
勉強
べんきょう
から
僕
ぼく
の
気
き
をそらさないでくれ。
Đừng làm tôi mất tập trung khi đang học.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
勉強
べんきょう
học tập
僕
ぼく
tôi
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
気
Khí
tinh thần; không khí