Dịch nghĩa:
力業ですが、他に選択肢がありません。
Đó là một công việc nặng nhọc, nhưng không có lựa chọn khác.
Từ vựng:
Hán tự:
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
択
Thước
chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích
肢
Chi
chi; tay chân