Dịch nghĩa:
前は古いロールスロイスを持ってたんだよ。
Trước đây tôi đã từng sở hữu một chiếc Rolls-Royce cũ.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
古
Cổ
cũ
持
Trì
cầm; giữ