Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
初
はじ
めて
会
あ
った
時
とき
より、フランス
語
ご
上手
じょうず
になったよね。
Bạn giỏi tiếng Pháp hơn lúc mới gặp nhau đấy.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
初めて
はじめて
lần đầu tiên
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
上手
じょうず
khéo léo; giỏi
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
時
Thời
thời gian; giờ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay