Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
初
はじ
めてビールを
飲
の
んだ
時
とき
は、
好
す
きじゃなかったんだけどね。
Lần đầu tôi uống bia, tôi không thích nó lắm.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
初めて
はじめて
lần đầu tiên
ビール
bia
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
飲
Ẩm
uống
時
Thời
thời gian; giờ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó