Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

初はじめから何なにでも知しっている人ひとなどいません。
Không ai biết tất cả mọi thứ ngay từ đầu cả.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

始め
はじめ
bắt đầu; khởi đầu
何
なん
gì
知る
しる
biết; nhận thức
人
ひと
người; ai đó

Hán tự:

初
Sơ lần đầu; bắt đầu
何
Hà gì
知
Tri biết; trí tuệ
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật