Dịch nghĩa:
列車は名古屋までノンストップで走ります。
Tàu chạy một mạch đến Nagoya.
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
名
Danh
tên; nổi tiếng
古
Cổ
cũ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
走
Tẩu
chạy