Dịch nghĩa:
列車は一時間に500マイルの速度で走った。
Tàu đã chạy với tốc độ 500 dặm một giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
走
Tẩu
chạy