Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
切手
きって
の
上
うえ
からサインをしてください。
Xin ký tên lên trên tem.
Từ vựng:
切手
きって
tem (bưu chính)
上
うえ
trên; trên cao
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
手
Thủ
tay
上
Thượng
trên