Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出来できることなら、あなたに月つきをあげるのだけど。
Nếu có thể, tôi sẽ tặng bạn cả mặt trăng.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

N を あげる (N wo ageru)

Để đưa cái gì đó cho ai; 'tặng', 'đề nghị', 'trình bày'.
JLPT N4

Từ vựng:

出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
月
つき
Mặt Trăng
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
来
Lai đến; trở thành
月
Nguyệt tháng; mặt trăng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật