Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
出
で
るか
入
はい
るかどちらかにしてください。
Hãy quyết định là ra hay vào.
Từ vựng:
出る
でる
rời đi; ra ngoài
入る
はいる
vào
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
入
Nhập
vào; chèn