Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

出でかける前まえに忘わすれずにガスを止とめなさい。
Đừng quên tắt ga trước khi đi.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
為さる
なさる
làm

Hán tự:

出
Xuất ra ngoài
前
Tiền phía trước; trước
忘
Vong quên
止
Chỉ dừng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật