Dịch nghĩa:
出かける前にトイレに行かなくていいの?
Bạn không cần đi vệ sinh trước khi đi sao?
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng