Dịch nghĩa:
出かける前には必ず窓を閉めてください。
Hãy nhớ đóng cửa sổ trước khi ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
窓
Song
cửa sổ; ô kính
閉
Bế
đóng; đóng kín