Dịch nghĩa:
出かける前にお茶をもう一杯飲みたいな。
Tôi muốn uống thêm một cốc trà trước khi đi.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
茶
Trà
trà
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
飲
Ẩm
uống