Dịch nghĩa:

Một tên ác nhân đã ném bom vào xe ngựa của vua.

Hán tự:

Hung xấu xa
Hán Trung Quốc
Vương vua; cai trị; đại gia
ngựa
Xa xe
Bạo bom; nổ tung; nổ; tách ra
Đạn viên đạn; bật dây; búng; bật
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ