Dịch nghĩa:
冷蔵庫にピクルスの入った瓶がある。
Có một lọ đựng dưa chua trong tủ lạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
入
Nhập
vào; chèn
瓶
Bình
chai; lọ; bình; hũ