Dịch nghĩa:
冷たい雨がわたしの身体を骨まで凍えさせる。
Mưa lạnh làm tôi lạnh cóng tới tận xương.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
雨
Vũ
mưa
身
Thân
cơ thể; người
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh