Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
冬休
ふゆやす
みが
終
お
わっちゃうよおおおおおおおお。
Kỳ nghỉ đông sắp kết thúc rồi.
Từ vựng:
冬休み
ふゆやすみ
kỳ nghỉ đông
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
おお
ồ!; trời ơi!
Hán tự:
冬
Đông
mùa đông
休
Hưu
nghỉ ngơi
終
Chung
kết thúc