Dịch nghĩa:
冬にあの山に登るのは狂気の沙汰だ。
Leo lên ngọn núi đó vào mùa đông là điều điên rồ.
Từ vựng:
Hán tự:
冬
Đông
mùa đông
山
Sơn
núi
登
Đăng
leo; trèo lên
狂
Cuồng
điên cuồng
気
Khí
tinh thần; không khí
沙
Sa
cát
汰
Thải
giặt; sàng lọc; lọc; loại bỏ; xa hoa