Dịch nghĩa:

Hệ thống trường công lập đang dần suy yếu.

Hán tự:

Công công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Chế hệ thống; luật
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ