Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
主人
しゅじん
のことですが
良
よ
く
眠
ねむ
れないんです。
Chủ nhà của tôi là giáo viên, nhưng ông ấy không ngủ được.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
主人
しゅじん
chủ nhà; chủ cửa hàng; chủ đất
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
眠る
ねむる
ngủ
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
主
Chủ
chủ; chính
人
Nhân
người
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ