Dịch nghĩa:
先生の話に励まされてメアリーはさらに勉強した。
Nhờ lời nói của thầy giáo, Mary đã càng học hành chăm chỉ hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
励
Lệ
khuyến khích; chăm chỉ; truyền cảm hứng
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ