Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
の
冗談
じょうだん
に
笑
わらわ
わずにいられなかった。
Tôi không thể không cười trước câu đùa của thầy giáo.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
冗談
じょうだん
trò đùa; chuyện cười; câu chuyện hài hước
笑う
わらう
cười
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
笑
Tiếu
cười