Dịch nghĩa:
先生のお話はちゃんと聞かなければいけませんよ。
Bạn phải lắng nghe thầy cô giáo nói cho đàng hoàng đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe