Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
のあきれた
視線
しせん
が
僕
ぼく
に
向
む
けられる。
Ánh mắt ngạc nhiên của thầy giáo đổ dồn về phía tôi.
Ngữ pháp:
~向け (〜muke)
Chỉ định mục tiêu hoặc đối tượng dự định.
JLPT N2
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
呆れる
あきれる
ngạc nhiên; sốc; kinh ngạc; chán nản
視線
しせん
ánh nhìn; ánh mắt
僕
ぼく
tôi
向ける
むける
hướng về; chỉ về
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
視
Thị
xem xét; nhìn
線
Tuyến
đường; tuyến
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận