Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
でさえその
問題
もんだい
は
解
と
けなかった。
Ngay cả giáo viên cũng không thể giải quyết được vấn đề đó.
Ngữ pháp:
~さえ (~sae)
Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết