Dịch nghĩa:
先生が来るよ。歩き方がとてもゆっくりだね。
Giáo viên đang đến đây, bước đi rất chậm.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
来
Lai
đến; trở thành
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
方
Phương
hướng; người; lựa chọn