Dịch nghĩa:
先生が教室から離れた途端、ガヤガヤと騒がしくなった。
Khi giáo viên vừa ra khỏi lớp, không khí trong lớp trở nên ồn ào.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
教
Giáo
giáo dục
室
Thất
phòng
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
途
Đồ
tuyến đường; con đường
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích