Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
がそのやり
方
かた
を
説明
せつめい
するだろう。
Giáo viên sẽ giải thích cách làm đó.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
其の
その
đó; cái đó
やり方
やりかた
cách (làm); phương pháp; cách thức; phương tiện
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng