Dịch nghĩa:
優れた教育の価値は金銭でははかれない。
Giá trị của một nền giáo dục xuất sắc không thể đo bằng tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
金
Kim
vàng
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền