Dịch nghĩa:
僕も行きたいけど、金欠だから行けない。
Tôi cũng muốn đi lắm nhưng vì đang cháy túi nên không thể.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
金
Kim
vàng
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại