Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
は
淹
淹
れたてのコーヒーの
香
かお
りが
好
す
きなんだ。
Tôi thích mùi cà phê mới pha.
Ngữ pháp:
~たて (~tate)
Biểu thị một hành động vừa mới hoàn thành; 'vừa mới', 'chỉ vừa'.
JLPT N3
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
淹れる
いれる
pha (trà, cà phê, v.v.); pha chế đồ uống (bằng nước nóng)
香り
かおり
hương thơm; mùi hương; mùi; mùi thơm
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
淹
Yêm
ngâm; dừng lại
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó