~たて
JLPT N3
Biểu thị một hành động vừa mới hoàn thành; 'vừa mới', 'chỉ vừa'.

Cấu trúc:

Verb-stem + たて

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~たて được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động vừa mới hoàn thành, và kết quả hoặc trạng thái vẫn còn mới mẻ. Điều này thường được sử dụng với các động từ như 焼く (nướng), 作る (làm), hoặc 洗う (rửa).

Ví dụ:

Bánh mì này vừa mới nướng xong, vẫn còn ấm.
Cơm hộp vừa mới làm xong ngon lắm.
Áo sơ mi vừa giặt xong có mùi thơm dễ chịu.
Cô ấy cho rau vừa mới cắt vào salad.