Dịch nghĩa:
「僕は水泳が下手です」「私もそうなのです」
"Tôi bơi rất dở," "Tôi cũng vậy."
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
手
Thủ
tay
私
Tư
tư nhân; tôi