Dịch nghĩa:
僕は大声で叫びたい衝動にかられた。
Tôi đã bị thôi thúc muốn hét lên.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
大
Đại
lớn; to
声
Thanh
giọng nói
叫
Khiếu
kêu la
衝
Xung
va chạm; đâm
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc