Dịch nghĩa:
僕はハグをしたかったけど、もししたら君を恥ずかしくさせると思ったんだ。
Tôi muốn ôm bạn, nhưng nghĩ rằng làm vậy bạn sẽ xấu hổ.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
思
Tư
nghĩ