Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
はトムのことが
好
す
きだけど、
彼
かれ
は
僕
ぼく
のことを
好
す
きではない。
Tôi thích Tom, nhưng anh ấy không thích tôi.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
好き
すき
thích; yêu thích
彼
かれ
anh ấy
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó