Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
はここ
3年
さんねん
ばかりあの
人
ひと
に
会
あ
わない。
Tôi đã không gặp người đó khoảng 3 năm nay.
Ngữ pháp:
~ばかり (〜bakari)
Diễn tả 'chỉ', 'không gì ngoài', 'luôn luôn', 'chỉ là'.
JLPT N3
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
此処
ここ
đây
年
ねん
năm
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia