Dịch nghĩa:
僕は、うまく説明するすべを持たなかった。
Tôi không giỏi giải thích lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng
持
Trì
cầm; giữ