Dịch nghĩa:
僕はあの学校のスクールカラーがすきではない。
Tôi không thích màu sắc trường của trường học đó.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa