Dịch nghĩa:
「僕の父は酒を飲みません」「私の父もなんです」
"Bố tôi không uống rượu," "Bố tôi cũng vậy."
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
父
Phụ
cha
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
私
Tư
tư nhân; tôi