Dịch nghĩa:
僕の勘違いじゃなければ、それは僕んちのウサギじゃないよ。
Nếu tôi không nhầm, đó không phải là con thỏ nhà tôi.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
違
Vi
khác biệt; khác