Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
のノートパソコンはどこに
置
お
きましたか?
Chiếc laptop của tôi để ở đâu vậy?
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
ノートパソコン
máy tính xách tay
置く
おく
đặt; để
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố