Dịch nghĩa:
僕にはそんなにお金を出す余裕はない。
Tôi không có đủ khả năng chi trả nhiều tiền như vậy.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
金
Kim
vàng
出
Xuất
ra ngoài
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
裕
Dụ
phong phú; giàu có